Trước khi đặt bất cứ mã nào, nên có trong tay hai con số: lượng cần mỗi giờ và mức áp suất phải thắng. Bài này lấy Máy thổi khí con sò Perotac Đài Loan Model GB-1100 1.1KW làm ví dụ để đi qua đúng hai con số đó.
Bên trong máy có gì
Mã này chưa có bảng vật liệu chi tiết trong tài liệu, vì vậy phần cấu tạo chỉ nên mô tả định tính. Với ứng dụng có hoá chất hoặc nước lợ, hãy yêu cầu bản thông số vật liệu chính thức trước khi chốt.
Sụt áp làm nóng động cơ
Sụt áp không hiện ra bằng mắt, nó hiện ra bằng nhiệt độ vỏ máy. Khi kiểm GB-1100 mà thấy vỏ nóng hơn thường lệ trong khi lưu lượng vẫn bình thường, hãy nghi tuyến dây trước khi nghi máy. Việc cần làm là đo áp tại cực đấu khi có tải và xem lại toàn bộ điểm nối trên đường đi.
Ứng dụng phù hợp
Phạm vi dùng được xác định bởi hai số: lượng khí cần mỗi giờ và áp phải thắng khi đĩa khí ngập nước. Mã này cho 210 m³/h ở 25 KPa, phù hợp cho các bể có độ ngập vừa phải trong hệ xử lý nước thải và hệ nuôi trồng.
Nhiệt độ khí ra và thông gió
Khí bị nén luôn nóng lên, và phần nhiệt đó truyền sang thân máy. Nếu phòng máy kín, nhiệt tích lại làm nhiệt độ khí vào tăng theo, tạo thành vòng lặp xấu. Khu đặt GB-1100 nên có lỗ thoáng ở cả cao độ thấp và cao để không khí tự đối lưu.
Đĩa khí và tuổi thọ máy
Nếu lượng khí vào bể giảm mà máy vẫn chạy bình thường, hãy nghi đĩa phân phối trước khi nghi máy. Kiểm bằng cách quan sát mật độ bọt trên mặt bể: bọt tập trung ở vài chỗ nghĩa là một số nhánh đã bít.
Chọn giữa các mã gần nhau
Hai mã cùng công suất vẫn cho kết quả khác nhau vì tổ hợp cánh và họng khác nhau. Với GB-1100, cặp số cần dùng để so là 210 m³/h và 25 KPa. Cách so này tránh được lỗi chọn máy to hơn mà vẫn không đạt yêu cầu.
Từ nhu cầu tới mã máy
Quy trình rút gọn: tính lượng khí cần mỗi giờ theo thể tích bể; xác định độ ngập của đĩa phân phối để biết áp phải thắng; cộng thêm tổn thất trên tuyến ống; đối chiếu với 210 m³/h và 25 KPa. Chọn máy có áp dư quá nhiều sẽ tốn điện mà không thêm lợi ích.
Đọc thông số trước khi so sánh
Mã GB-1100 được ghi nhận ở mức 1.1 KW, lưu lượng khí 210 m³/h, áp suất 25 KPa. Đây là bộ số dùng để đối chiếu với nhu cầu thực tế; mọi so sánh nên bám vào đúng các giá trị này.
Chăm máy theo chu kỳ
Dấu hiệu máy đang xuống: lượng khí giảm ở cùng mức điện, hoặc vỏ nóng hơn thường lệ. Gặp một trong hai, hãy kiểm lọc khí và các đĩa phân phối trước khi nghĩ tới việc thay máy.
Thông tin bảo hành và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Sản phẩm được bảo hành 12 tháng theo công bố của nhà sản xuất, xuất xứ Đài Loan.
Đầu mối kỹ thuật: 038 833 0239. Nếu đang so nhiều mã cùng lúc, xin gửi kèm điều kiện hiện trường để được tư vấn theo đúng điểm làm việc.

