Trang sản phẩm GB-4000S/2 được viết lại theo hướng thực dụng: thông số lấy nguyên từ tài liệu mã máy, phần còn lại là các bước kiểm mà thợ lắp thường phải làm tại hiện trường.
Trình tự lắp đặt
Khi chạy thử, theo dõi ba dấu hiệu: tiếng máy đều hay rít, độ rung của thân máy, và nhiệt độ vỏ sau mười lăm phút. Nếu ống khí bị bít một phần, áp dồn lên và cả ba dấu hiệu sẽ xấu đi cùng lúc.
Đảo pha làm gì máy
Sau khi thợ điện can thiệp vào tủ, thứ tự pha có thể đã đổi. Trước khi bàn giao lại GB-4000S/2, hãy kiểm chiều quay và ghi lại vào biên bản; đây là mục hay thiếu nhất trong các biên bản bảo dưỡng.
Van xả áp trên tuyến khí
Khi các nhánh phân phối bị đóng hoặc bít cùng lúc, áp trên tuyến dồn lên và máy phải gánh toàn bộ. Một van xả áp đặt đúng ngưỡng sẽ mở ra và cứu máy. Ngưỡng cài nên dưới 57 KPa một khoảng an toàn.
Ứng dụng phù hợp
Với áp suất 57 KPa và lưu lượng khí 325 m³/h, mã này phục vụ cấp khí cho bể hiếu khí trong hệ xử lý nước thải, sục khí cho bể cá và bể lắng, hút khí trong dây chuyền đóng gói. Chiều sâu ngập của đĩa phân phối khí là yếu tố quyết định mức áp cần thiết.
Phần điện cần chuẩn bị
Máy thuộc nhóm phải dùng ba pha 380V; đấu sai nguồn là nguyên nhân cháy cuộn dây thường gặp nhất. Nhãn máy ghi 3 pha/380V/50Hz. Khuyến nghị đo điện áp tại hộp cực lúc máy có tải, đừng chỉ tin số đọc ở tủ.
Thông số then chốt đọc từ nhãn máy
Dải lưu lượng khí của mã này là 325 m³/h, đi kèm áp suất 57 KPa, với 4.0 KW trên trục.
Bảo dưỡng và tuổi thọ
Tuổi thọ máy thổi khí phụ thuộc gần hết vào chất lượng khí vào. Vệ sinh lọc theo lịch, giữ khu đặt máy khô thoáng, kiểm độ rung định kỳ và theo dõi dòng điện so với mốc ban đầu. Dòng tăng dần ở cùng chế độ là dấu hiệu tuyến khí đang bị bít.
Vì sao cần tủ bảo vệ riêng
Phần lớn ca cháy động cơ không bắt đầu từ cơ khí mà từ lưới điện. Vì vậy tủ điều khiển cho GB-4000S/2 cần đủ các chức năng bảo vệ mất pha và quá dòng, và trị số cài phải lấy từ số đo thực tế chứ không lấy tròn theo nhãn máy.
Đặt mã này cạnh các mã lân cận
Nguyên tắc: nhu cầu nằm giữa dải thì chọn đúng mã đó; nhu cầu nằm sát biên thì nên lùi một cấp để máy làm việc trong vùng hiệu suất tốt. Đối với mã này, biên được xác định bởi 325 m³/h cùng 57 KPa.
Chọn dây cho tuyến điện dài
Tuyến cấp điện càng dài thì điện áp tới đầu máy càng thấp. Đây là lý do một máy chạy tốt ở gần tủ lại nóng bất thường khi kéo dây ra xa. Trước khi đấu GB-4000S/2, hãy đo điện áp ngay tại hộp cực lúc máy đang tải chứ không đo ở tủ, và nâng tiết diện dây nếu thấy chênh lệch lớn.
Bảo hành, giao hàng và liên hệ
Thời hạn bảo hành: 12 tháng. Mọi báo giá đều chưa gồm VAT và được gửi theo từng yêu cầu cụ thể. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Liên hệ 038 833 0239 nếu cần kiểm lại dải làm việc hoặc cần bản thông số đầy đủ của GB-4000S/2 trước khi đặt.

