Khoảng làm việc hợp lý của 4SA6/9
Số liệu trên bảng thông số 4SA6/9: 0.92 kW, cột áp lớn nhất 63 m, lưu lượng lớn nhất 8.4 m³/h, họng xả 42 mm. Kinh nghiệm lắp đặt cho thấy nên chọn máy sao cho nhu cầu thực tế rơi vào khoảng hai phần ba cột áp lớn nhất. Chạy sát điểm cột áp cực đại khiến nước ra nhỏ giọt và động cơ nóng vì không đủ dòng nước làm mát vỏ; chạy sát điểm lưu lượng cực đại lại dễ quá tải dòng điện. Giữ ở giữa là cách để máy bền.
Đấu điện và khởi động
Điện áp sử dụng theo bảng là 1 pha / 220V / 50Hz 3 pha / 380V / 50Hz, công suất 0.92 kW. Dòng khởi động của bơm chìm cao hơn dòng làm việc nhiều lần, nên aptomat phải chọn theo dòng khởi động còn rơ le nhiệt phải đặt theo dòng làm việc, hai thứ này không cùng một con số. Ở dải công suất này khởi động trực tiếp vẫn được, miễn là tiết diện cáp đủ và điện lưới không quá yếu vào giờ cao điểm. Đầu nối cáp trong giếng phải bọc kín nước đúng cách, đây là chỗ hỏng phổ biến nhất.
Kiểm tra giếng trước khi lắp 4SA6/9
Có ba phép đo nên làm trước khi hạ máy xuống: đường kính trong ống vách, mực nước động khi giếng đang bị hút, và độ sâu tới đáy giếng. So sánh phép đo thứ nhất với đường kính thân bơm 95 mm; phép đo thứ hai cho biết cột áp thực mà máy phải thắng; phép đo thứ ba quyết định treo máy ở cao độ nào. Riêng với bộ cánh nhựa, nước phải sạch: hạt cát sẽ mài cánh và làm máy tụt áp chỉ sau vài tháng.
Đường kính giếng và ống vách
Ống vách quyết định máy nào lắp được. Thân 4SA6/9 đo được 95 mm, nên đường kính trong của ống vách phải lớn hơn để còn khe hở cho nước. Ống vách cũ hay bị móp hoặc lệch trục, vì thế đo ở miệng giếng chưa đủ, cần thả thử một đoạn ống mẫu xuống tới độ sâu dự kiến treo máy. Ống vách nhựa lâu năm còn có thể bị co vào ở các mối nối. Phát hiện sớm vẫn còn cách xử lý; phát hiện lúc máy kẹt giữa giếng thì rất tốn kém.
Hồ sơ kỹ thuật nên lưu lại
Với thiết bị nằm dưới lòng đất, hồ sơ quan trọng không kém bản thân máy. Nên lưu: ảnh nhãn thân bơm, độ sâu treo máy, chiều dài và tiết diện cáp đã dùng, sơ đồ tủ điện, dòng điện từng pha đo ở lần chạy đầu, và ngày lắp đặt. 4SA6/9 công suất 0.92 kW với bảo hành 12 tháng — khi cần bảo hành hoặc thay phụ tùng, bộ hồ sơ này giúp xác định đúng đời máy và rút ngắn thời gian xử lý đáng kể.
Đọc phần vật liệu trên bảng thông số
Phần cấu tạo của 4SA6/9 ghi: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Cụm phớt dùng loại Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Với bơm chìm, vật liệu thân quyết định khả năng chịu ăn mòn còn vật liệu cánh quyết định khả năng chịu mài; hai thứ này khác nhau và không thay thế cho nhau. Cánh nhựa nhẹ, không gỉ, nhưng chỉ dùng cho nước sạch và không bơm được nước lẫn cát. Tính năng đặc biệt theo bảng: Chống sét Có lọc cát và chất bẩn giúp tăng tuổi thọ bơm Thích hợp vân hành khi nằm ngang hoặc thẳng đứng.
Xuất xứ và bảo hành
Bảng thông số ghi xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan. Perotac là thương hiệu của Đài Loan, và chính sách bảo hành áp cho máy này là 12 tháng. Hàng nhập khẩu Đài Loan được bảo hành 12 tháng. Phạm vi bảo hành tính cho lỗi vật liệu và lỗi chế tạo; các hỏng hóc do đấu điện sai, chạy khô hoặc bơm nước lẫn cát với bộ cánh nhựa đều không thuộc diện bảo hành.
Tư vấn kỹ thuật trước khi chốt đơn 4SA6/9
Một cuộc gọi năm phút với thông tin đủ sẽ tiết kiệm được rất nhiều rắc rối về sau: cần biết giếng sâu bao nhiêu, mực nước động ở đâu, ống vách cỡ nào, nước có cát hay không, điện một pha hay ba pha. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Mr Chính — 038 833 0239, Zalo cùng số. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên, Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội.

