Khoảng làm việc hợp lý của 6SA35/14
Số liệu trên bảng thông số 6SA35/14: 18.5 kW, cột áp lớn nhất 206 m, lưu lượng lớn nhất 45 m³/h, họng xả 90 mm. Kinh nghiệm lắp đặt cho thấy nên chọn máy sao cho nhu cầu thực tế rơi vào khoảng hai phần ba cột áp lớn nhất. Chạy sát điểm cột áp cực đại khiến nước ra nhỏ giọt và động cơ nóng vì không đủ dòng nước làm mát vỏ; chạy sát điểm lưu lượng cực đại lại dễ quá tải dòng điện. Giữ ở giữa là cách để máy bền.
Giếng như thế nào thì thả được 6SA35/14
Thân bơm đường kính 148 mm, nên ống vách giếng phải rộng hơn con số này để còn khe hở cho nước đi vòng quanh vỏ động cơ. Khe hở đó chính là đường làm mát: nước chảy qua vỏ rồi mới vào cửa hút, lấy nhiệt của cuộn dây ra ngoài. Giếng chật quá, máy thiếu dòng làm mát và cháy cuộn dây dù áp lực vẫn đủ. Bộ cánh của máy làm bằng nhựa nên chỉ dùng cho giếng nước sạch, tuyệt đối không dùng cho giếng còn lẫn cát.
Vật liệu và phớt quyết định máy bền bao lâu
Theo bảng thông số: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Phớt là ranh giới duy nhất giữa nước giếng và cuộn dây, nên đây cũng là chi tiết hỏng trước nhất khi nước có cát hoặc khi máy chạy khô. Bộ cánh nhựa đi kèm chỉ phù hợp nước sạch, không bơm được nước lẫn cát. Bảng thông số ghi máy dùng liên tục không nghỉ trong 24/24.
Bảo vệ điện cho động cơ nằm dưới nước
Điện áp sử dụng: 3 pha / 380V / 50Hz. Động cơ 18.5 kW của 6SA35/14 nằm sâu dưới mực nước nên mọi hỏng hóc đều tốn công trục lên. Vì thế chi phí hợp lý nhất là đầu tư vào phần bảo vệ trên mặt đất: aptomat đúng cỡ, rơ le nhiệt đặt đúng dòng, bảo vệ mất pha và bảo vệ chạy khô. Thêm nữa, nên chạy thử ở chế độ tải thật trong khoảng mười lăm phút rồi mới lấp miệng giếng, để kịp phát hiện dòng bất thường.
Khi một máy không đủ
Trước khi đổi sang máy lớn hơn, hãy xem lại bài toán là thiếu nước hay thiếu áp. Thiếu nước thì ghép song song: các máy cùng đẩy vào một ống góp, lưu lượng cộng dồn, cột áp vẫn quanh mức của một máy. Thiếu áp thì phải cộng cột áp, và cách an toàn với giếng khoan là đưa nước lên bể trung gian rồi dùng một máy tăng áp đẩy tiếp. Cột áp 206 m của 6SA35/14 là giới hạn của một mình nó, không tự lớn lên khi mắc thêm máy bên cạnh.
Thương hiệu Perotac và mức bảo hành áp dụng
Perotac là thương hiệu của Đài Loan; bảng thông số của máy ghi xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan và mức bảo hành 12 tháng. Hàng nhập từ Đài Loan được bảo hành 12 tháng. Điểm đáng chú ý với người dùng là khả năng có sẵn phụ tùng: cánh, bạc, phớt và cáp đều là chi tiết thay được, nên máy hỏng một cụm không có nghĩa phải bỏ cả máy.
Chọn cỡ máy theo nhu cầu thực
Nhu cầu nước nên tính theo giờ cao điểm chứ không theo tổng cả ngày. Hộ gia đình mở đồng thời vài vòi có nhu cầu tức thời khác hẳn một khu tưới mở luân phiên từng khu. Lưu lượng lớn nhất 45 m³/h của 6SA35/14 là giới hạn trên, còn lưu lượng ở điểm làm việc thực tế sẽ nhỏ hơn tùy cột áp phải thắng. Cách làm đúng là xác định điểm làm việc trước rồi mới so với dải của máy, thay vì chọn theo con số lớn nhất ghi trên nhãn.
Mua 6SA35/14 ở đâu và cần chuẩn bị gì
Kho giữ sẵn cả máy và phụ tùng thay thế cho dòng này. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi gọi tư vấn, hãy có sẵn số đo mực nước động, đường kính ống vách và nguồn điện tại chỗ; ba số này đủ để chốt cấu hình mà không phải đổi hàng. Giá báo theo từng đơn và chưa gồm VAT. Mr Chính — 038 833 0239, Zalo cùng số. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên, Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội.

