Đọc thông số 6SL35/6 trước khi chọn máy
Bảng thông số của chính máy 6SL35/6 ghi công suất trục 7.5 kW, lưu lượng lớn nhất 45 m³/h và cột áp lớn nhất 88 m. Hai con số lưu lượng và cột áp không bao giờ đạt cùng một lúc: khi máy phải đẩy nước lên gần 88 m thì lượng nước ra giảm mạnh, còn khi mở hết van cho nước chảy tự do thì cột áp còn lại rất thấp. Điểm làm việc thật của máy nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, và người chọn bơm cần đặt nhu cầu của mình vào đúng khoảng giữa đó chứ không lấy số cực đại trên nhãn làm căn cứ.
Thân, cánh và phớt của 6SL35/6
Ghi nhận từ bảng thông số của chính sản phẩm: Thân bơm: Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp chịu mài mòn Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Phớt Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Ba chi tiết này giải thích phần lớn chênh lệch tuổi thọ giữa các máy cùng công suất. Thân inox chống gỉ trong nước có khoáng; phớt chịu được ma sát khô trong thời gian ngắn; vách ngăn dầu giữ nước không thấm vào dây quấn. Bộ cánh nhựa chỉ dành cho nước sạch, không dùng với nước lẫn cát.
Khe hở làm mát và tuổi thọ cuộn dây
Điều ít người để ý khi lắp bơm chìm giếng khoan là dòng nước chạy dọc vỏ động cơ đóng vai trò áo nước giải nhiệt. Máy 6SL35/6 nên phần khe hở giữa vỏ và ống vách phải đủ để dòng nước đạt vận tốc tối thiểu; giếng quá rộng hoặc quá chật đều làm giảm hiệu quả giải nhiệt. Trong bể chứa rộng, giải pháp là lồng ống áo. Bộ cánh nhựa đi kèm chỉ bơm nước sạch, không bơm nước lẫn cát.
Số tầng cánh làm nên cột áp
Bơm chìm giếng khoan tăng cột áp bằng cách xếp nhiều tầng cánh nối tiếp trong một thân: mỗi tầng đẩy nước lên thêm một bậc, cột áp tổng là tổng các bậc, còn lưu lượng thì giữ nguyên bằng lưu lượng của một tầng. Vì vậy 6SL35/6 đạt được 88 m không phải nhờ cánh to mà nhờ số tầng. Khi cần nhiều nước hơn mà không cần cao hơn, phải đổi sang thân bơm lớn; khi cần cao hơn mà lượng nước giữ nguyên, chỉ cần thêm tầng cánh.
Bảo vệ điện cho động cơ nằm dưới nước
Điện áp sử dụng: 3 pha / 380V / 50Hz. Động cơ 7.5 kW của 6SL35/6 nằm sâu dưới mực nước nên mọi hỏng hóc đều tốn công trục lên. Vì thế chi phí hợp lý là đầu tư vào phần bảo vệ trên mặt đất: aptomat đúng cỡ, rơ le nhiệt đặt đúng dòng, bảo vệ mất pha và bảo vệ chạy khô. Thêm nữa, nên chạy thử ở chế độ tải thật trong khoảng mười lăm phút rồi mới lấp miệng giếng, để kịp phát hiện dòng bất thường.
Chọn cỡ máy theo nhu cầu thực
Nhu cầu nước nên tính theo giờ cao điểm chứ không theo tổng cả ngày. Hộ gia đình mở đồng thời vài vòi có nhu cầu tức thời khác hẳn một khu tưới mở luân phiên từng khu. Lưu lượng lớn nhất 45 m³/h của 6SL35/6 là giới hạn trên, còn lưu lượng ở điểm làm việc thực tế sẽ nhỏ hơn tùy cột áp phải thắng. Cách làm đúng là xác định điểm làm việc trước rồi mới so với dải của máy, thay vì chọn theo con số lớn nhất ghi trên nhãn.
Thương hiệu Redpump và mức bảo hành áp dụng
Redpump là thương hiệu của Trung Quốc; bảng thông số của máy ghi xuất xứ Italy Standard và mức bảo hành 12 tháng. Dòng ghi Italy Standard cần hiểu là chuẩn Ý, không phải hàng Ý, nên bảo hành 12 tháng. Điểm đáng chú ý với người dùng là khả năng có sẵn phụ tùng: cánh, bạc, phớt và cáp đều là chi tiết thay được, nên máy hỏng một cụm không có nghĩa phải bỏ cả máy.
Tư vấn kỹ thuật trước khi chốt đơn 6SL35/6
Một cuộc gọi năm phút với thông tin đủ sẽ tiết kiệm được rất nhiều rắc rối về sau: cần biết giếng sâu bao nhiêu, mực nước động ở đâu, ống vách cỡ nào, nước có cát hay không, điện một pha hay ba pha. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Mr Chính — 038 833 0239, Zalo cùng số. Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Trung Kiên, Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội.

