Xuất xứ trên nhãn: Taiwan. CM80-200/37 được trình bày ở đây theo trình tự: số liệu, phạm vi dùng, điều kiện lắp, và cuối cùng là chính sách bảo hành cùng cách đặt hàng.
Phần điện cần chuẩn bị
Trước khi cấp điện, hãy kiểm ba việc: loại nguồn có khớp nhãn máy hay không — nhãn ghi 3 pha / 380V / 50Hz; đầu cốt đã siết đủ lực chưa; rơ le nhiệt đã đặt theo dòng đo thực tế chưa. Với mức công suất này, ba pha 380V là điều kiện bắt buộc.
Chọn đúng điểm làm việc
Quy trình rút gọn gồm bốn bước: tính lượng nước cần trong một giờ; cộng chiều cao đẩy với tổn thất trên đường ống; đối chiếu cặp số vừa có với dải 96 – 240 m³/h và 59.6 – 46.1 m; cuối cùng chừa dự phòng vừa phải. Chừa quá nhiều sẽ khiến máy chạy lệch khỏi vùng hiệu suất tốt.
Hiểu đúng vai trò của tầng cánh
Có thói quen chọn máy theo công suất, nhưng công suất chỉ là hệ quả. Cái quyết định là tổ hợp số tầng cánh và tiết diện dòng chảy. Đối chiếu CM80-200/37 với nhu cầu thực tế nên bắt đầu từ điểm làm việc mong muốn, rồi mới xét đến công suất đi kèm.
Ghép song song và ghép nối tiếp
Ghép song song cộng lưu lượng, ghép nối tiếp cộng cột áp. Nếu cần nhiều nước mà chiều cao đẩy không đổi thì đặt thêm một máy song song với CM80-200/37; nếu cần đẩy cao hơn trên cùng một lượng nước thì mới nghĩ tới nối tiếp. Ghép sai kiểu sẽ tốn điện mà không được thêm gì.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
Một số dấu hiệu cần dừng máy ngay: tiếng như sỏi va trong buồng bơm, mùi khét ở hộp cực, rung mạnh kèm tiếng gõ. Ba dấu hiệu này nếu để chạy tiếp sẽ biến một việc sửa nhỏ thành hỏng nặng phần quay.
Chi tiết cơ khí đáng chú ý
Phần vật liệu được nhà sản xuất công bố như sau: Thân bơm: Gang G20 Trục bơm: Inox 304 Cánh quạt: Gang Phớt cơ khí: gốm/ graphite. Đọc kỹ mục này giúp biết ngay máy chịu được môi chất nào, vì tuổi thọ phụ thuộc vào cặp vật liệu tiếp xúc nhiều hơn là vào công suất.
Các vị trí lắp thường gặp
Nên chọn mã này khi nhu cầu nằm gọn trong khoảng 96 – 240 m³/h. Các trường hợp hay dùng: bơm cấp cho bể mái, tăng áp tuyến dài, cấp nước cho dây chuyền sản xuất, và cấp cho hệ phòng cháy theo thiết kế. Không nên dùng cho môi chất nằm ngoài phạm vi vật liệu đã công bố.
Bảng số liệu và cách hiểu
Dải lưu lượng của mã này là 96 – 240 m³/h, đi kèm cột áp 59.6 – 46.1 m, với 37 Kw trên trục. Họng đấu nối 80 / 100 mm, cần chuẩn bị mặt bích hoặc ren tương ứng trước khi lắp.
Đặt hàng và bảo hành
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Bảo hành 12 tháng, xuất xứ Taiwan theo công bố của nhà sản xuất. Báo giá theo yêu cầu, chưa gồm VAT.
Số liên hệ kỹ thuật: 038 833 0239. Trường hợp cần đối chiếu với mã lân cận, xin nêu rõ điều kiện lắp thực tế để được so đúng dải.

