Phần lớn sự cố sau lắp đặt không đến từ thiết bị mà đến từ điều kiện quanh nó: đường ống, nguồn điện, cách vận hành. Trang GB-11000S này vì thế dành nhiều chỗ cho các điều kiện đó.
Tính nhu cầu trước khi chọn mã
Hai lỗi thường gặp: bỏ qua tổn thất trên tuyến ống khí, và quên rằng đĩa phân phối bị bít dần sẽ làm áp yêu cầu tăng lên. Cách tránh: chọn mã có áp nhãn cao hơn nhu cầu một khoảng nhỏ, và đưa việc vệ sinh đĩa vào lịch bảo dưỡng.
Khác biệt so với mã lân cận
Khi đứng giữa hai mã liền kề, hãy so cùng lúc lưu lượng khí và áp suất thay vì so công suất. Mã này nằm ở mức 11 KW với áp suất 75 KPa, nên nếu nhu cầu thiên về đẩy cao thì cân nhắc mã có áp suất lớn hơn, còn thiên về lượng nhiều thì đổi hướng ngược lại.
Bảo dưỡng và tuổi thọ
Muốn bảo dưỡng có căn cứ, cần một bộ số làm mốc. Ngay khi GB-11000S chạy ổn định, hãy ghi dòng điện, áp trên tuyến và nhiệt độ vỏ sau hai mươi phút. Các lần kiểm sau chỉ cần so với bộ số này.
Độ ngập đĩa khí quy ra áp
Mỗi mét nước phía trên đĩa phân phối tương đương khoảng mười kPa mà máy phải thắng. Bể sâu ba mét đã lấy đi khoảng ba mươi kPa trước khi tính tới tổn thất trên ống. Vì vậy con số 75 KPa phải được so với tổng của độ ngập và tổn thất, không so với độ ngập đơn lẻ.
Trình tự lắp đặt
Khi chạy thử, theo dõi ba dấu hiệu: tiếng máy đều hay rít, độ rung của thân máy, và nhiệt độ vỏ sau mười lăm phút. Nếu ống khí bị bít một phần, áp dồn lên và cả ba dấu hiệu sẽ xấu đi cùng lúc.
Nhiệt tích tụ trong phòng máy
Thông gió cho phòng máy là việc rẻ và hiệu quả. Hai lỗ thoáng đặt lệch cao độ sẽ tạo dòng đối lưu tự nhiên, giữ nhiệt độ khí vào ổn định và nhờ đó giữ được lượng khí ra theo đúng nhãn máy.
Đĩa khí và tuổi thọ máy
Nếu lượng khí vào bể giảm mà máy vẫn chạy bình thường, hãy nghi đĩa phân phối trước khi nghi máy. Kiểm bằng cách quan sát mật độ bọt trên mặt bể: bọt tập trung ở vài chỗ nghĩa là một số nhánh đã bít.
Chiều quay và hậu quả khi đảo
Với máy thổi khí, quay sai chiều thì lượng khí giảm mạnh hoặc không ra khí, đồng thời dòng điện bất thường. Vì vậy sau mỗi lần đấu lại điện hoặc sau khi thay tủ, phải kiểm chiều quay trước khi cho chạy liên tục.
Đấu điện thế nào cho đúng
Nguồn sử dụng theo nhãn máy: 3 pha/380V/50Hz. Từ mức 3 kW trở lên bắt buộc dùng ba pha 380V, không có phương án một pha tương đương.
Bảng số liệu và cách hiểu
Bốn con số cần nhớ: công suất 11 KW, lưu lượng khí đạt 1200 m³/h và áp suất 75 KPa. Khi đặt cạnh một mã khác, hãy so từng cặp một chứ đừng quy hết về công suất.
Đặt hàng và bảo hành
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Bảo hành 12 tháng, xuất xứ Đài Loan theo công bố của nhà sản xuất. Báo giá theo yêu cầu, chưa gồm VAT.
Số liên hệ kỹ thuật: 038 833 0239. Trường hợp cần đối chiếu với mã lân cận, xin nêu rõ điều kiện lắp thực tế để được so đúng dải.

