Hỏi đúng thì chọn nhanh. Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chốt CM65-200/18.5: cần bao nhiêu mỗi giờ, phải thắng mức cột áp nào, nguồn điện tại chỗ là loại gì. Phần dưới lần lượt xử lý ba câu đó.
Bên trong máy có gì
Nhà sản xuất công bố: Thân bơm: Gang G20 Trục bơm: Inox 304 Cánh quạt: Gang Phớt cơ khí: gốm/ graphite. Về tiêu chuẩn điện và cấp bảo vệ, nhãn ghi Lớp cách điện F Bảo vệ IP55. Hai nhóm thông tin này nên được xem cùng nhau khi đặt máy vào môi trường ẩm hoặc nhiều bụi.
Nghiệm thu tại chỗ gồm những gì
Biên bản nghiệm thu có giá trị nhất khi nó chứa số đo. Với CM65-200/18.5, hãy ghi lại dòng từng pha, điện áp tại cực đấu và nhận xét về tiếng máy ngay trong ngày lắp. Lần bảo dưỡng sau chỉ cần so với bộ số này là thấy ngay máy đang tốt lên hay xấu đi.
Búa nước và cách dập nó
Khi van chặn đóng đột ngột, khối nước đang chạy bị hãm lại và dồn áp lên thành ống, hiện tượng này gọi là búa nước. Cụm CM65-200/18.5 càng đẩy mạnh thì cú dội càng nặng, dễ làm rò gioăng và nứt mối nối. Biện pháp thông dụng là dùng van một chiều có lò xo giảm chấn và tránh mọi kiểu đóng van dứt khoát trong một nhịp.
Đọc mực nước động trước khi chốt cột áp
Nhiều trường hợp lắp xong thấy nước lên yếu hơn tính toán, nguyên nhân thường không nằm ở máy mà ở mực nước động. Mặt nước tụt bao nhiêu thì phần cột áp hữu ích của CM65-200/18.5 mất đi đúng bấy nhiêu. Cách kiểm đơn giản: cho máy chạy liên tục khoảng mười lăm phút rồi mới đo lại mực nước, lấy số đó làm căn cứ.
Các con số cần nhớ của mã này
Mã CM65-200/18.5 được ghi nhận ở mức 18.5 Kw, lưu lượng 54 – 144 m³/h, cột áp 52.6 – 31.3 m, đường kính họng 65 / 80 mm. Đây là bộ số dùng để đối chiếu với nhu cầu thực tế; mọi so sánh nên bám vào đúng các giá trị này.
Đấu điện thế nào cho đúng
Trước khi cấp điện, hãy kiểm ba việc: loại nguồn có khớp nhãn máy hay không — nhãn ghi 3 pha / 380V / 50Hz; đầu cốt đã siết đủ lực chưa; rơ le nhiệt đã đặt theo dòng đo thực tế chưa. Với mức công suất này, ba pha 380V là điều kiện bắt buộc.
Lịch bảo dưỡng gợi ý
Cách nhận biết máy đang xuống: lưu lượng tụt mà điện vẫn đủ, hoặc vỏ máy nóng hơn thường lệ ở cùng chế độ tải. Gặp một trong hai dấu hiệu, hãy kiểm phía hút và mép cánh trước khi nghĩ tới việc thay máy.
Phạm vi sử dụng
Nên chọn mã này khi nhu cầu nằm gọn trong khoảng 54 – 144 m³/h. Các trường hợp hay dùng: bơm cấp cho bể mái, tăng áp tuyến dài, cấp nước cho dây chuyền sản xuất, và cấp cho hệ phòng cháy theo thiết kế. Không nên dùng cho môi chất nằm ngoài phạm vi vật liệu đã công bố.
Hiểu đúng vai trò của tầng cánh
Có thói quen chọn máy theo công suất, nhưng công suất chỉ là hệ quả. Cái quyết định là tổ hợp số tầng cánh và tiết diện dòng chảy. Đối chiếu CM65-200/18.5 với nhu cầu thực tế nên bắt đầu từ điểm làm việc mong muốn, rồi mới xét đến công suất đi kèm.
Khác biệt so với mã lân cận
Khi đứng giữa hai mã liền kề, hãy so cùng lúc lưu lượng và cột áp thay vì so công suất. Mã này nằm ở mức 18.5 Kw với cột áp 52.6 – 31.3 m, nên nếu nhu cầu thiên về đẩy cao thì cân nhắc mã có cột áp lớn hơn, còn thiên về lượng nhiều thì đổi hướng ngược lại.
Bảo hành và đặt hàng
Thời gian bảo hành theo công bố của nhà sản xuất: 24 tháng (xuất xứ Italy). Báo giá gửi theo yêu cầu và chưa gồm VAT. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Hỗ trợ chọn mã và tư vấn lắp đặt: 038 833 0239. Khi liên hệ, xin cung cấp lượng cần mỗi giờ, mức cột áp phải thắng và loại nguồn điện tại chỗ để được đối chiếu nhanh.

