Nội dung dưới đây được gom từ các câu hỏi thực tế khi khách hỏi về CDLF 12-6T: dải làm việc tới đâu, cần nguồn điện gì, lắp cần chuẩn bị những gì và bảo dưỡng ra sao.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
Máy chạy nhưng không lên nước: kiểm mồi nước và độ kín đường hút. Lưu lượng yếu dần: nghi giỏ lọc bít hoặc mép cánh mòn. Nóng vỏ bất thường: đo lại điện áp tại cực đấu khi có tải. Rỉ nước ở cổ trục: bộ phớt đã tới hạn, nên thay cả bộ thay vì chỉ thay một mặt.
Khi một máy không đủ
Hai máy đặt song song không cho gấp đôi lưu lượng nếu đường ống không đủ lớn, vì tổn thất áp tăng theo bình phương vận tốc. Khi nhân đôi số máy quanh CDLF 12-6T, hãy nâng đường ống chính lên một cấp, nếu không phần thêm sẽ bị chính đường ống ăn hết.
Bảng số liệu và cách hiểu
Lưu lượng tối đa của mã này là 16 m³/h, còn cột áp tối đa 71.5 m, với 4 Kw trên trục. Họng đấu nối DN50/50 mm, cần chuẩn bị mặt bích hoặc ren tương ứng trước khi lắp.
Đấu điện thế nào cho đúng
Phần điện của CDLF 12-6T nên chuẩn bị theo ba mục: nguồn đúng loại (3 pha/380V/50Hz), tiết diện dây tính theo chiều dài tuyến, và tủ có bảo vệ quá dòng cùng bảo vệ mất pha. Nhãn ghi Lớp cách điện F Bảo vệ IP55, cần lưu ý khi đặt máy ở nơi ẩm.
Trình tự lắp và chạy thử
Khi chạy thử, quan sát ba dấu hiệu: tiếng máy đều hay có lạo xạo, dòng điện các pha có lệch nhau nhiều không, và nước ra có bọt khí hay không. Bọt khí thường chỉ ra rò lọt trên đường hút, cần xử lý trước khi cho vận hành liên tục.
Cách chốt dải làm việc
Đừng chọn theo công suất. Hãy bắt đầu từ lượng nước cần mỗi giờ và độ cao thực phải đẩy, sau đó tra xem 16 m³/h có phủ được nhu cầu không. Dự phòng hợp lý là một phần nhỏ, không phải nhân đôi; nhân đôi thường dẫn tới máy chạy ở vùng lưu lượng cao mà áp thấp.
Đường ống ăn mất bao nhiêu cột áp
Rất nhiều hệ chạy yếu chỉ vì đường ống. Cùng một máy, tuyến ống dài với nhiều cút sẽ cho kết quả khác hẳn tuyến ngắn và thoáng. Khi lắp CDLF 12-6T, hãy đếm số cút và số van trên tuyến, thay cút vuông bằng cút cong và giữ đường kính không nhỏ hơn họng của máy.
So sánh trong cùng dải
Hai mã cùng công suất vẫn cho kết quả khác nhau vì tổ hợp cánh và họng khác nhau. Với CDLF 12-6T, hai số cần dùng để so là lưu lượng tối đa 16 m³/h và cột áp tối đa 71.5 m. Cách so này tránh được lỗi chọn máy to hơn mà vẫn không đạt yêu cầu.
Vì sao phải trừ mực nước động
Một sai số hay gặp là lấy mực nước tĩnh để tính. Mực nước tĩnh chỉ đúng khi chưa hút; lúc CDLF 12-6T làm việc, mặt nước hạ thêm và phần hạ đó phải được trừ khỏi cột áp. Khuyến nghị đo hai lần, một lần trước khi chạy và một lần sau khi chạy ổn định, rồi lấy số xấu hơn.
Bảo hành, giao hàng và liên hệ
Thời hạn bảo hành: 12 tháng. Mọi báo giá đều chưa gồm VAT và được gửi theo từng yêu cầu cụ thể. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Liên hệ 038 833 0239 nếu cần kiểm lại dải làm việc hoặc cần bản thông số đầy đủ của CDLF 12-6T trước khi đặt.

