Nếu đang cân nhắc CDLF 2-7T, điều nên xem trước không phải công suất mà là cặp lưu lượng và cột áp. Phần dưới đi từ số liệu thực của mã này rồi mới tới cách chọn và cách lắp.
Cách chốt dải làm việc
Hai lỗi phổ biến khi chọn mã: bỏ qua tổn thất đường ống, và chừa dự phòng quá lớn. Cách tránh: đo chiều dài tuyến, đếm cút và van, quy ra tổn thất, rồi so tổng với 63 m. Đây là cột áp max; tổng cần thấp hơn hẳn mức này và tại cột áp đó máy vẫn phải cho đủ lưu lượng cần theo bảng lưu lượng – cột áp.
Giữ máy bền bằng việc nhỏ
Việc giữ tuổi thọ nằm ở vài thao tác lặp lại: vệ sinh giỏ lọc theo lịch, kiểm rò rỉ ở mặt phớt, siết lại đầu cốt điện, và theo dõi dòng điện so với mốc ghi lúc bàn giao. Dòng tăng dần trong khi lưu lượng không đổi là dấu hiệu cơ khí bắt đầu nặng.
Vật liệu quyết định môi trường dùng được
Phần vật liệu được nhà sản xuất công bố như sau: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Đọc kỹ mục này giúp biết ngay máy chịu được môi chất nào, vì tuổi thọ phụ thuộc vào cặp vật liệu tiếp xúc nhiều hơn là vào công suất.
Phạm vi sử dụng
Phạm vi sử dụng được xác định bởi hai bờ: một bờ là lưu lượng cần thiết, bờ kia là cột áp phải thắng. Lưu lượng tối đa 3.5 m³/h và cột áp tối đa 63 m không đạt cùng lúc, nên hãy đối chiếu với bảng lưu lượng – cột áp của mã này: nếu tại lưu lượng cần, cột áp trong bảng vẫn bằng hoặc cao hơn cột áp cần thì mã này là lựa chọn hợp lý cho trạm cấp, tuyến tăng áp hoặc nhánh phòng cháy.
Đọc mực nước động trước khi chốt cột áp
Nhiều trường hợp lắp xong thấy nước lên yếu hơn tính toán, nguyên nhân thường không nằm ở máy mà ở mực nước động. Mặt nước tụt bao nhiêu thì phần cột áp hữu ích của CDLF 2-7T mất đi đúng bấy nhiêu. Cách kiểm đơn giản: cho máy chạy liên tục khoảng mười lăm phút rồi mới đo lại mực nước, lấy số đó làm căn cứ.
Đấu điện thế nào cho đúng
Trước khi cấp điện, hãy kiểm ba việc: loại nguồn có khớp nhãn máy hay không — nhãn ghi 3 pha/380V/50Hz; đầu cốt đã siết đủ lực chưa; rơ le nhiệt đã đặt theo dòng đo thực tế chưa.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cấp
Dây quá nhỏ so với chiều dài tuyến sẽ gây sụt áp, và sụt áp làm dòng tăng lên để giữ công suất, kết quả là cuộn dây nóng. Với mức 0.75 Kw của CDLF 2-7T, nên tính tiết diện theo cả chiều dài tuyến chứ không chỉ theo dòng định mức, đồng thời siết chặt mọi đầu cốt vì chỗ tiếp xúc lỏng cũng sinh sụt áp.
Đọc thông số trước khi so sánh
Mã CDLF 2-7T được ghi nhận ở mức 0.75 Kw, lưu lượng tối đa 3.5 m³/h, cột áp tối đa 63 m, đường kính họng 1″ / 1″ (mặt bích DN25). Đây là bộ số dùng để đối chiếu với nhu cầu thực tế; mọi so sánh nên bám vào đúng các giá trị này.
Thông tin bảo hành và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Sản phẩm được bảo hành 12 tháng theo công bố của nhà sản xuất, xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan.
Đầu mối kỹ thuật: 038 833 0239. Nếu đang so nhiều mã cùng lúc, xin gửi kèm điều kiện hiện trường để được tư vấn theo đúng điểm làm việc.

